Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Microfiber
01
sợi vi mả, sợi tổng hợp
a very thin, soft, and strong fabric made from tiny man-made threads, often used for cleaning cloths and towels
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
microfibers
Các ví dụ
Microfiber can pick up dust better than regular cloth.
Sợi microfiber có thể hút bụi tốt hơn vải thông thường.



























