boulevard
bou
ˈbu:
boo
le
vard
vɑ:d
vaad

Định nghĩa và ý nghĩa của "boulevard"trong tiếng Anh

Boulevard
01

đại lộ

a wide street in a town or city, typically with trees on each side or in the middle 
boulevard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
boulevards
Các ví dụ
They took a leisurely stroll down the tree-lined boulevard, enjoying the shade on a sunny day. 

Họ đi dạo thong thả dọc theo đại lộ có hàng cây, tận hưởng bóng râm trong một ngày nắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng