Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boulevard
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
boulevards
Các ví dụ
They took a leisurely stroll down the tree-lined boulevard, enjoying the shade on a sunny day.
Họ đi dạo thong thả dọc theo đại lộ có hàng cây, tận hưởng bóng râm trong một ngày nắng.



























