Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boulevard
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
boulevards
Các ví dụ
She admired the elegant architecture along the historic boulevard.
Cô ngưỡng mộ kiến trúc thanh lịch dọc theo đại lộ lịch sử.



























