boulder
boul
ˈboʊl
bowl
der
dɜr
dēr
British pronunciation
/bˈə‍ʊldɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "boulder"trong tiếng Anh

Boulder
01

tảng đá lớn, đá tảng

a large rock, usually one that has been shaped by natural forces such as water or ice
Wiki
example
Các ví dụ
Children scrambled over the boulder, pretending it was a castle wall in their imaginary kingdom.
Những đứa trẻ leo lên tảng đá lớn, giả vờ đó là bức tường lâu đài trong vương quốc tưởng tượng của chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store