Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boulder
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
boulders
Các ví dụ
A massive boulder sat at the edge of the cliff, weathered by centuries of wind and rain.
Một tảng đá lớn nằm ở rìa vách đá, bị bào mòn bởi hàng thế kỷ gió và mưa.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
bouldery
boulder



























