Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Curio cabinet
01
tủ trưng bày đồ cổ, tủ kính trưng bày
a display cabinet made of wood and glass, used to showcase collectibles or valuable items, and often featuring shelves, lighting, and locks
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
curio cabinets
Các ví dụ
After years of collecting, she finally arranged her favorite pieces in the curio cabinet for everyone to see.
Sau nhiều năm sưu tầm, cuối cùng cô ấy đã sắp xếp những món đồ yêu thích của mình trong tủ trưng bày đồ cổ để mọi người cùng chiêm ngưỡng.



























