Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bottommost
Các ví dụ
The ladder ’s bottommost rung was slightly worn from years of use.
Bậc dưới cùng của cái thang đã hơi mòn do nhiều năm sử dụng.
Các ví dụ
Even those in the bottommost ranks of the army played crucial roles in the mission ’s success.
Ngay cả những người ở cấp bậc thấp nhất trong quân đội cũng đóng vai trò quan trọng trong thành công của nhiệm vụ.



























