Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
marketing campaign
/mˈɑːɹkᵻɾɪŋ kæmpˈeɪn/
Marketing campaign
01
chiến dịch tiếp thị, chiến dịch quảng cáo
a coordinated and strategic series of activities that promote a product, service, or brand to a target audience
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
marketing campaigns



























