case binding
case
ˈkeɪs
keis
bin
baɪn
bain
ding
dɪng
ding
/kˈeɪs bˈaɪndɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "case binding"trong tiếng Anh

Case binding
01

đóng sách bìa cứng, đóng sách với gáy dán

a bookbinding method in which the book's pages are arranged in signatures, sewn together, and then glued to a flexible spine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
case bindings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng