Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to exeunt
01
rời khỏi sân khấu, thoát khỏi cảnh
to indicate that characters leave the stage or scene
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
exeunt
ngôi thứ ba số ít
exeunt
hiện tại phân từ
exeunting
quá khứ đơn
exeunted
quá khứ phân từ
exeunted



























