direct animation
di
daɪ
dai
rect
ˈrɛkt
rekt
a
æ
ā
ni
ni
ma
meɪ
mei
tion
ʃən
shēn
cameraless animation
Drawn-on-film animation

Định nghĩa và ý nghĩa của "direct animation"trong tiếng Anh

Direct animation
01

hoạt hình trực tiếp, vẽ trực tiếp trên phim

a technique where an artist directly draws or paints on film stock, creating animation by manipulating individual frames 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng