chaps
chaps
ʧæps
chāps
chaoscrapschips

Định nghĩa và ý nghĩa của "chaps"trong tiếng Anh

01

quần bảo hộ da, xà cạp da

protective leather leggings worn by horseback riders that cover the legs from the waist to the ankle 
chaps definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chaps
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng