J-cut
J
ʤeɪkʌt
jeikat
cut

Định nghĩa và ý nghĩa của "J-cut"trong tiếng Anh

01

J-cut, chuyển tiếp âm thanh trước

a transition where the audio from the next shot begins before the video from the previous shot ends, creating a smooth and seamless transition between scenes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
J-cuts

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng