joke theft
joke
ʤoʊk
jowk
theft
θɛft
theft
/dʒˈəʊk θˈɛft/

Định nghĩa và ý nghĩa của "joke theft"trong tiếng Anh

Joke theft
01

ăn cắp trò đùa, đạo trò đùa

the act of plagiarizing or stealing jokes or comedic material from another comedian without giving proper credit or permission
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng