stollen
sto
ˈstɑ
staa
llen
lən
lēn
/stˈəʊlən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stollen"trong tiếng Anh

Stollen
01

stollen, bánh trái cây Đức truyền thống

a traditional German fruitcake made with yeast dough, typically containing dried fruits, nuts, and spices
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
stollens
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng