giraffe bread
gi
ʤɪ
ji
raffe
ˈrɑ:f
raaf
bread
brɛd
bred

Định nghĩa và ý nghĩa của "giraffe bread"trong tiếng Anh

Giraffe bread
01

bánh hươu cao cổ, bánh mì đốm Hà Lan

* a bread of Dutch origin that has a mottled crust 
giraffe bread definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
giraffe breads
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng