Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Giraffe bread
01
bánh hươu cao cổ, bánh mì đốm Hà Lan
*** a bread of Dutch origin that has a mottled crust
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
giraffe breads



























