Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
saltwater crocodile
/sˈɑːltwɔːɾɚ kɹˈɑːkədˌaɪl/
Saltwater crocodile
01
cá sấu nước mặn, cá sấu biển
the largest living reptile, found in Southeast Asia and Australia, known for its aggressiveness and formidable hunting skills
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
saltwater crocodiles



























