to talk up
Pronunciation
/tˈɔːk ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "talk up"trong tiếng Anh

to talk up
[phrase form: talk]
01

ca ngợi, quảng bá

to speak positively or enthusiastically about something or someone to promote or increase its value, importance, or popularity
to talk up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
talk
thì hiện tại
talk up
ngôi thứ ba số ít
talks up
hiện tại phân từ
talking up
quá khứ đơn
talked up
quá khứ phân từ
talked up
Các ví dụ
The spokesperson talked up the company's commitment to sustainability in the interview.
Người phát ngôn đã ca ngợi cam kết của công ty về tính bền vững trong cuộc phỏng vấn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng