microphone stand
Pronunciation
/mˈaɪkɹəfˌoʊn stˈænd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "microphone stand"trong tiếng Anh

Microphone stand
01

giá đỡ micro, chân đế micro

a device to hold microphones in place for recording or performing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
microphone stands
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng