Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fishmonger's
01
cửa hàng cá, người bán cá
a store that sells fresh fish and seafood
Dialect
British
Các ví dụ
He visited the fishmonger's early in the morning.
Anh ấy đã ghé thăm cửa hàng cá vào sáng sớm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cửa hàng cá, người bán cá