hardstyle
Pronunciation
/hˈɑːɹdstaɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hardstyle"trong tiếng Anh

Hardstyle
01

hardstyle, nhạc dance điện tử nhanh với nhịp điệu mạnh mẽ

fast-paced electronic dance music with energetic beats, heavy basslines, and distinctive screeching synths
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng