glasschord
glass
glɑ:s
glaas
chord
kɔ:d
kawd

Định nghĩa và ý nghĩa của "glasschord"trong tiếng Anh

Glasschord
01

glasschord, nhạc cụ bằng thủy tinh

a distinctive musical instrument that produces sound through struck or bowed glass rods, known for its unique and ethereal timbre 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
glasschords

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

glasschord

glass

+

chord

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng