Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tar baby
01
vấn đề nan giải, cái bẫy dính
a problem that becomes more difficult to deal with the more one tries to solve it
Các ví dụ
The company 's financial troubles proved to be a tar baby for the new CEO, as each attempt to improve the situation seemed to make it worse.
Những rắc rối tài chính của công ty đã trở thành một em bé nhựa đường đối với CEO mới, vì mỗi nỗ lực cải thiện tình hình dường như chỉ làm cho nó tồi tệ hơn.



























