funny business
fu
ˈfʌ
fa
nny
ni
ni
busi
bɪz
biz
ness
nɪs
nis

Định nghĩa và ý nghĩa của "funny business"trong tiếng Anh

Funny business
01

trò gian lận, hành vi lừa đảo

any activity or behavior that is considered suspicious, dishonest, or deceptive, often intended to deceive or cheat others 
funny business definition and meaning
không tán thành
hài hước
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The accountant noticed some funny business in the company's expense reports. 

Tôi nghi ngờ có trò hề nào đó đang diễn ra với báo cáo tài chính của công ty.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng