Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ascending cholangitis
acute cholangitis
Ascending cholangitis
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
ascending cholangitides
LanGeek



























