ascending cholangitis
asc
ˈəs
ēs
en
ɛn
en
ding
ˌdɪng
ding
cho
ko
lan
læn
lān
gi
ʤaɪ
jai
tis
tɪs
tis
acute cholangitis

Định nghĩa và ý nghĩa của "ascending cholangitis"trong tiếng Anh

Ascending cholangitis
01

viêm đường mật ngược dòng, viêm đường mật lên

a severe bacterial infection in the bile ducts, causing fever, jaundice, and abdominal pain, requiring urgent medical attention 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ascending cholangitides
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng