achalasia
a
ˌæ
ā
cha
la
ˈleɪ
lei
sia
zɪə
zie
colocasiadyscrasiadysplasiadysphasia

Định nghĩa và ý nghĩa của "achalasia"trong tiếng Anh

Achalasia
01

chứng achalasia, chứng giãn thực quản

a disorder that affects swallowing due to improper relaxation of the lower esophageal sphincter 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng