pachyonychia congenita
pa
ˌpæ
chyo
kiəʊ
kiew
ny
ˈnɪ
ni
chia
kiə
kiē
con
kən
kēn
ge
ʤɛ
je
ni
ni
ta
PC

Định nghĩa và ý nghĩa của "pachyonychia congenita"trong tiếng Anh

Pachyonychia congenita
01

bệnh pachyonychia bẩm sinh, loạn sản ngoại bì với pachyonychia bẩm sinh

a rare genetic disorder that affects the nails and can cause thickened, abnormally shaped nails, as well as other skin and oral abnormalities 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng