Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pachyonychia congenita
/pˌætʃɪənˈɪkiə kɑːndʒɪnˈiːɾə/
PC
Pachyonychia congenita
01
bệnh pachyonychia bẩm sinh, loạn sản ngoại bì với pachyonychia bẩm sinh
a rare genetic disorder that affects the nails and can cause thickened, abnormally shaped nails, as well as other skin and oral abnormalities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























