Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ALT blood test
01
xét nghiệm máu ALT, xét nghiệm máu đo ALT
a blood test that measures the levels of an enzyme called ALT in the blood, which can indicate liver health
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ALT blood tests



























