cytopathology
cy
ˌsaɪ
sai
to
təʊ
tew
pa
tho
ˈθɒ
tho
lo
gy
ʤi
ji

Định nghĩa và ý nghĩa của "cytopathology"trong tiếng Anh

Cytopathology
01

tế bào học bệnh lý, kiểm tra tế bào học

the examination and analysis of cells to diagnose diseases and detect abnormalities 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng