Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cytoplast
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cytoplasts
Các ví dụ
The scientist carefully examined the cytoplast under the microscope to analyze its cellular structure.
Nhà khoa học đã cẩn thận kiểm tra tế bào chất dưới kính hiển vi để phân tích cấu trúc tế bào của nó.
Cây Từ Vựng
cytoplastic
cytoplast



























