Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cardiac ventriculography
/kˈɑːɹdɪˌæk vˌɛntɹɪkjʊlˈɑːɡɹəfi/
Cardiac ventriculography
01
chụp tâm thất tim, đồ hình tâm thất tim
a diagnostic procedure that uses contrast dye and imaging to assess the health and function of the heart's ventricles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
cardiac ventriculographies



























