cardiac stress test
car
ˈkɑ:
kaa
diac
diæk
diāk
stress
strɛs
stres
test
tɛst
test

Định nghĩa và ý nghĩa của "cardiac stress test"trong tiếng Anh

Cardiac stress test
01

kiểm tra căng thẳng tim mạch

a test to assess the heart's function and performance during physical activity or stress 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
cardiac stress tests
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng