Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vision screening
01
sàng lọc thị lực, kiểm tra mắt
a non-invasive assessment of visual acuity and eye health to detect potential vision problems or eye disorders
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vision screenings



























