Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Biofuel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
biofuels
Các ví dụ
The airline industry is exploring the use of biofuel to reduce carbon emissions from commercial flights.
Ngành công nghiệp hàng không đang khám phá việc sử dụng nhiên liệu sinh học để giảm lượng khí thải carbon từ các chuyến bay thương mại.
Cây Từ Vựng
biofuel
bio
fuel



























