Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Optician's
01
cửa hàng kính mắt, hiệu kính
a shop that sells glasses and contact lenses and also provides eye exams and fitting services
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
opticians'
Các ví dụ
He picked up his new glasses from the optician's yesterday.
Anh ấy đã nhận kính mới từ cửa hàng kính mắt hôm qua.



























