undercook
un
ʌn
an
der
dər
dēr
cook
ˈkʊk
kook
/ˌʌndəkˈʊk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "undercook"trong tiếng Anh

to undercook
01

nấu chưa chín, nấu không đủ lâu

to cook food for less time than necessary
to undercook definition and meaning
Các ví dụ
They warned him not to undercook the fish for safety reasons.
Họ cảnh báo anh ta không được nấu chưa chín cá vì lý do an toàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng