amber fluid
am
æm
ām
ber
bər
bēr
fluid
flu:ɪd
flooid
/ambə fluːɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "amber fluid"trong tiếng Anh

Amber fluid
01

chất lỏng hổ phách, bia hổ phách

a colloquial term that is sometimes used to refer to beer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng