Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mai Tai
01
một loại cocktail nhiệt đới làm từ rượu rum, curaçao cam
a tropical cocktail made with rum, orange curaçao, lime juice, and orgeat syrup, often garnished with a cherry and pineapple wedge
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Mai Tais
LanGeek



























