anti-royalist
an
æn
ān
ti
ti
ti
roya
rɔɪə
roye
list
lɪst
list

Định nghĩa và ý nghĩa của "anti-royalist"trong tiếng Anh

Anti-royalist
01

người chống chế độ quân chủ, người phản đối chế độ quân chủ

someone who opposes or rejects the institution of monarchy, often advocating for its abolition 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
anti-royalists
Các ví dụ
The anti-royalist protested during the king's coronation ceremony. 

Người chống chế độ quân chủ đã biểu tình trong lễ đăng quang của nhà vua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng