boring
bo
ˈbɔ:
baw
ring
rɪng
ring
bringberingbowingbaring

Định nghĩa và ý nghĩa của "boring"trong tiếng Anh

01

nhàm chán, tẻ nhạt

making us feel tired and unsatisfied because of not being interesting 
boring definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most boring
so sánh hơn
more boring
có thể phân cấp
Các ví dụ
She finds doing the laundry a boring task. 

Cô ấy thấy việc giặt giũ là một nhiệm vụ nhàm chán.

02

khoan, khoan lỗ

used or designed to drill holes through materials 
Các ví dụ
The technician operated heavy boring equipment for the underground project. 

Kỹ thuật viên vận hành thiết bị khoan nặng cho dự án ngầm.

03

sâu sắc, thấu hiểu

capable of penetrating deeply, especially with intense focus or force 
Các ví dụ
His boring gaze made her feel like he could see right through her. 

Ánh mắt sắc bén của anh khiến cô cảm thấy như anh có thể nhìn thấu cô.

Boring
01

khoan, đào

the act of making a hole by drilling or digging 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
borings
Các ví dụ
The boring of the tunnel took several months to complete. 

Việc khoan đường hầm mất vài tháng để hoàn thành.

02

lỗ khoan, giếng khoan

a hole or pit made by drilling or digging 
Các ví dụ
The workers examined the boring to check for water levels. 

Các công nhân đã kiểm tra lỗ khoan để kiểm tra mực nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng