Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
boring
01
nhàm chán, tẻ nhạt
making us feel tired and unsatisfied because of not being interesting
Các ví dụ
The lecture was so boring that several students left early.
Bài giảng nhàm chán đến mức một số sinh viên đã bỏ về sớm.
02
khoan, khoan lỗ
used or designed to drill holes through materials
Các ví dụ
Boring tools must be durable to cut through tough surfaces.
Các công cụ khoan phải bền để cắt qua các bề mặt cứng.
03
sâu sắc, thấu hiểu
capable of penetrating deeply, especially with intense focus or force
Các ví dụ
She met his boring stare without flinching.
Cô ấy đón nhận ánh nhìn sâu sắc của anh ta mà không hề nao núng.
Boring
Các ví dụ
Precision is key in the boring of deep wells.
Độ chính xác là chìa khóa trong việc khoan giếng sâu.
02
lỗ khoan, giếng khoan
a hole or pit made by drilling or digging
Các ví dụ
The boring revealed traces of ancient sediment.
Khoan đã tiết lộ dấu vết của trầm tích cổ xưa.
Cây Từ Vựng
boringly
boringness
boring
bore



























