boredom
Pronunciation
/ˈbɔrdəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "boredom"trong tiếng Anh

Boredom
01

sự buồn chán, sự chán nản

the feeling of being uninterested or restless because things are dull or repetitive
boredom definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The long lecture filled him with boredom, and he struggled to stay awake.
Bài giảng dài khiến anh ta tràn ngập sự nhàm chán, và anh ta cố gắng để tỉnh táo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng