muthia
mu
ˈmu:
moo
thia
θiə
thiē
anacoluthia

Định nghĩa và ý nghĩa của "muthia"trong tiếng Anh

Muthia
01

muthia, món ăn nhẹ truyền thống Gujarati làm từ bột đậu xay thô và gia vị

a traditional Gujarati snack made from coarsely ground chickpea flour and spices, shaped into small dumplings or logs, and then steamed or fried until cooked 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
muthias
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng