Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Octadecagon
01
thập bát giác, đa giác mười tám cạnh
a polygon with eighteen sides and eighteen angles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
octadecagons
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thập bát giác, đa giác mười tám cạnh