Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
octadecagon
/ˈɑːkteɪdkəɡˌɑːn/
18-gon
octakaidecagon
Octadecagon
01
thập bát giác, đa giác mười tám cạnh
a polygon with eighteen sides and eighteen angles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
octadecagons



























