octagon
oc
ˈɑk
aak
ta
gon
ˌgɑn
gaan
/ˈɒktəɡən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "octagon"trong tiếng Anh

Octagon
01

bát giác, đa giác tám cạnh

(geometry) a polygon consisting of eight straight sides and eight angles
octagon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
octagons
Các ví dụ
Each of the eight sides of the octagon was painted a different color.
Mỗi trong số tám cạnh của hình bát giác được sơn một màu khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng