Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Octagon
01
bát giác, đa giác tám cạnh
(geometry) a polygon consisting of eight straight sides and eight angles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
octagons
Các ví dụ
The stop sign is shaped like an octagon.
Biển báo dừng có hình dạng bát giác.
Cây Từ Vựng
octagonal
octagon



























