ocher
o
ˈəʊ
ew
cher
otherocker
ochre

Định nghĩa và ý nghĩa của "ocher"trong tiếng Anh

01

màu đất vàng, màu vàng cam

a moderate yellow-orange to orange color 
ocher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ochers
02

đất son, quặng son

any of various earths containing silica and alumina and ferric oxide; used as a pigment 
01

màu nâu cam nhạt

having a pale orange-brown color 
ocher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
ocherest
so sánh hơn
ocherer
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng