pentadecagon
pen
ˌpɛn
pen
ta
de
ˈdɛ
de
ca
gon
gən
gēn
15-gon
pentakaidecagon

Định nghĩa và ý nghĩa của "pentadecagon"trong tiếng Anh

Pentadecagon
01

hình mười lăm cạnh, đa giác mười lăm cạnh

a polygon with fifteen sides and fifteen angles 
pentadecagon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pentadecagons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng