Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pentadecagon
/pˈɛnteɪdkəɡˌɑːn/
15-gon
pentakaidecagon
Pentadecagon
01
hình mười lăm cạnh, đa giác mười lăm cạnh
a polygon with fifteen sides and fifteen angles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pentadecagons



























