Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pentadecagon
01
hình mười lăm cạnh, đa giác mười lăm cạnh
a polygon with fifteen sides and fifteen angles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
pentadecagons
LanGeek



























