Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pentagon
Các ví dụ
She drew a pentagon on the chalkboard to illustrate its shape to the students.
Cô ấy vẽ một ngũ giác trên bảng để minh họa hình dạng của nó cho học sinh.
02
Lầu Năm Góc, tòa nhà Lầu Năm Góc
a five-sided U.S. government building that houses the Department of Defense
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
She toured the Pentagon during a school trip.
Cô ấy đã tham quan Lầu Năm Góc trong một chuyến đi học.
03
Lầu Năm Góc, cơ quan quân sự Hoa Kỳ
the U.S. military establishment as an institution
Các ví dụ
Critics argued that the Pentagon underestimated the cost.
Các nhà phê bình cho rằng Lầu Năm Góc đã đánh giá thấp chi phí.
Cây Từ Vựng
pentagonal
pentagon



























