pentagon
pentagon
'pɛntəgən
pentēgēn
pendragon

Định nghĩa và ý nghĩa của "pentagon"trong tiếng Anh

Pentagon
01

ngũ giác, hình năm cạnh

a geometric shape with five angles and five straight sides 
pentagon definition and meaning
Các ví dụ
The flag of the city had a pentagon in the center, symbolizing the five founders. 

Lá cờ của thành phố có một ngũ giác ở trung tâm, tượng trưng cho năm người sáng lập.

02

Lầu Năm Góc, tòa nhà Lầu Năm Góc

a five-sided U.S. government building that houses the Department of Defense 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Security around the Pentagon increased after the briefing. 

An ninh xung quanh Lầu Năm Góc đã tăng lên sau buổi báo cáo.

03

Lầu Năm Góc, cơ quan quân sự Hoa Kỳ

the U.S. military establishment as an institution 
Các ví dụ
The Pentagon opposed the proposal on strategic grounds. 

Lầu Năm Góc phản đối đề xuất vì lý do chiến lược.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng